Từ vựng
三角 (さんかく, sankaku) nghĩa là gì?
三角 (さんかく, sankaku) trong tiếng Nhật nghĩa là hình tam giác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さんかく |
|---|
| Romaji | sankaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsankaku
hình tam giác
- 1danh từ triangle; triangular shape
Câu ví dụ
紙を三角に折ってください。
Hãy gấp tờ giấy thành hình tam giác.
この屋根は三角の形をしている。
Mái nhà này có hình tam giác.