Từ vựng

何 (なに, nani) nghĩa là gì?

何 (なに, nani) trong tiếng Nhật nghĩa là cái gì, gì.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなに
Romajinani
Từ loạiđại từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
なに
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnani

cái gì, gì

GenkiGenki 1
  1. 1đại từ cái gì, gìwhat
  2. 2đại từ cái đó, cái ấy (thứ cả hai bên đều ngầm hiểu)you-know-what; that thing
  3. 3đại từ cái gì gì ấy, cái nọ, anh gì đó, chị gì đó (khi quên tên)whatsit; whachamacallit; what's-his-name
  4. 4danh từ (thông tục) của quý, cái ấy, dương vậtpenis; (one's) thing; dick
  5. 5trạng từ chẳng chút nào, không hề (đi với phủ định)(not) at all; (not) in the slightest

Câu ví dụ

  • Cái này là cái gì?

  • Bạn ăn gì?

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.