Kanji
Chữ 七 (THẤT) nghĩa là gì?
七 đọc Hán-Việt là THẤT, nghĩa là bảy, số 7.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | thất |
|---|
| Âm On | シチ |
|---|
| Âm Kun | なな、なな.つ、なの |
|---|
| Số nét | 2 |
|---|
| Bộ thủ chính | 一 (nhất) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
七thấtÂm On シチÂm Kun なな、なな.つ、なの
N5 · ước tính theo khung JLPT2 nét
bảy, số 7
Mẹo nhớ
Một nét ngang bị một nét sổ móc cong vào giữa, như đang gập ngón tay đếm — đây là chữ 'thất' (bảy).
Từ ghép tiêu biểu
- 七しちbảy, số 7
- 七つななつbảy cái
- 七日なのかngày mùng 7; bảy ngày