Từ vựng
一連 (いちれん, ichiren) nghĩa là gì?
一連 (いちれん, ichiren) trong tiếng Nhật nghĩa là một chuỗi, loạt liên tiếp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いちれん |
|---|
| Romaji | ichiren |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngichiren
một chuỗi, loạt liên tiếp
- 1danh từ · tính từ の một loạt, một chuỗi, hàng loạtseries; chain; sequence
- 2danh từ hai ram giấy (1000 tờ)two reams (i.e. 1000 sheets of paper)
- 3danh từ một khổ thơ, một đoạn thơverse; stanza
Câu ví dụ
一連の事件は今も捜査中だ。
Loạt vụ việc liên tiếp hiện vẫn đang được điều tra.
手続きは一連の流れで進められる。
Thủ tục được tiến hành theo một chuỗi trình tự.