Từ vựng
一緒 (いっしょ, issho) nghĩa là gì?
一緒 (いっしょ, issho) trong tiếng Nhật nghĩa là cùng nhau.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いっしょ |
|---|
| Romaji | issho |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngissho
cùng nhau
- 1danh từ cùng nhau, cùng làm(doing) together
- 2danh từ gộp chung một chỗ, xếp chung một loạione lump; one mixture; the same category
- 3tính từ の · danh từ giống nhau, y hệt, không khác gìthe same; identical
- 4danh từ cùng lúc, đồng thời(at) the same time
Câu ví dụ
友達と一緒に行きます。
Tôi đi cùng với bạn.
家族と一緒に住みます。
Tôi sống cùng với gia đình.