Từ vựng
一直線 (いっちょくせん, itchokusen) nghĩa là gì?
一直線 (いっちょくせん, itchokusen) trong tiếng Nhật nghĩa là đường thẳng tắp, một mạch thẳng tiến.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いっちょくせん |
|---|
| Romaji | itchokusen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
一直線いっちょくせん
itchokusen
đường thẳng tắp, một mạch thẳng tiến
- 1danh từ đường thẳng tắp, một mạch thẳng tiếnstraight line