Từ vựng
一番 (いちばん, ichiban) nghĩa là gì?
一番 (いちばん, ichiban) trong tiếng Nhật nghĩa là số một, nhất, đứng đầu.
| Cách đọc | いちばん |
|---|---|
| Romaji | ichiban |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
一番いちばん
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngichiban
số một, nhất, đứng đầu
GenkiGenki 10
- 1danh từ · tính từ の số một, hạng nhất, đứng đầunumber one; first; first place
- 2trạng từ nhất, hơn cả, nhất làbest; most
- 3danh từ trận, hiệp, keo đấugame; round; bout
- 4trạng từ thử một cái, thử xem sao, làm thử một phenas a test; as an experiment; by way of experiment
- 5danh từ bài, khúc (trong kịch Noh)song (e.g. in noh); piece
Câu ví dụ
私は一番が好きです。
Tôi thích đứng nhất.
この店が一番安いです。
Cửa hàng này rẻ nhất.