Từ vựng

一日 (いちにち, ichinichi) nghĩa là gì?

一日 (いちにち, ichinichi) trong tiếng Nhật nghĩa là một ngày.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいちにち
Romajiichinichi
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
いちにち
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngichinichi

một ngày

GenkiGenki 13
  1. 1danh từ · trạng từ một ngàyone day
  2. 2trạng từ · danh từ cả ngày, suốt ngày, từ sáng đến tốiall day (long); the whole day; from morning till night
  3. 3danh từ ngày mồng một (của tháng)first day of the month

Câu ví dụ

  • Tôi ở nhà cả một ngày.

  • Mỗi ngày tôi uống thuốc ba lần.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.