Từ vựng

一番手 (いちばんて, ichibante) nghĩa là gì?

一番手 (いちばんて, ichibante) trong tiếng Nhật nghĩa là người ra quân đầu tiên, người đi tiên phong; vị trí đứng đầu, người dẫn đầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいちばんて
Romajiichibante
Từ loạidanh từ
いちばんて
ichibante

người ra quân đầu tiên, người đi tiên phong; vị trí đứng đầu, người dẫn đầu

  1. 1danh từ người ra quân đầu tiên, người đi tiên phongfirst person (to do); person going first
  2. 2danh từ vị trí đứng đầu, người dẫn đầufirst place; top position; person in the top position

Còn viết: 1番手

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.