Từ vựng

一生 (いっしょう, isshou) nghĩa là gì?

一生 (いっしょう, isshou) trong tiếng Nhật nghĩa là suốt đời, cả đời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいっしょう
Romajiisshou
Từ loạidanh từ, tính từ の, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
いっしょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngisshou

suốt đời, cả đời

  1. 1danh từ · tính từ の · trạng từ cả đời, suốt đời, trọn một kiếp ngườiwhole life; a lifetime; all through life
  2. 2tính từ の (duy nhất, lớn nhất) trong đời(the only, the greatest, etc.) of one's life

Câu ví dụ

  • Tôi muốn sống ở thị trấn này cả đời.

  • Kỷ niệm này cả đời tôi không quên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.