Từ vựng

一段落 (いちだんらく, ichidanraku) nghĩa là gì?

一段落 (いちだんらく, ichidanraku) trong tiếng Nhật nghĩa là tạm xong một chặng công việc, đến lúc có thể tạm nghỉ; một đoạn văn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいちだんらく
Romajiichidanraku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
いちだんらく
ichidanraku

tạm xong một chặng công việc, đến lúc có thể tạm nghỉ; một đoạn văn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ tạm xong một chặng công việc, đến lúc có thể tạm nghỉreaching a stopping place; settling down (before the next stage); getting to a point where one can rest
  2. 2danh từ một đoạn vănone paragraph

Còn viết: ひと段落

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.