Từ vựng

一時的 (いちじてき, ichijiteki) nghĩa là gì?

一時的 (いちじてき, ichijiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là tạm thời, nhất thời, ngắn ngủi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいちじてき
Romajiichijiteki
Từ loạitính từ -na
いちじてき
ichijiteki

tạm thời, nhất thời, ngắn ngủi

  1. 1tính từ -na tạm thời, nhất thời, ngắn ngủitemporary; transitory; short-lived

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.