Từ vựng

一昨日 (おととい, ototoi) nghĩa là gì?

一昨日 (おととい, ototoi) trong tiếng Nhật nghĩa là hôm kia.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおととい
Romajiototoi
Từ loạidanh từ, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
おととい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngototoi

hôm kia

GenkiGenki 19
  1. 1danh từ · trạng từ day before yesterday

Câu ví dụ

  • Hôm kia trời mưa.

  • Hôm kia tôi đã xem phim.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.