Từ vựng
一気 (いっき, ikki) nghĩa là gì?
一気 (いっき, ikki) trong tiếng Nhật nghĩa là một hơi, một mạch.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いっき |
|---|
| Romaji | ikki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngikki
một hơi, một mạch
- 1danh từ một hơi, một mạchone breath
- 2thán từ (thán từ) trăm phần trăm!, cạn ly đi! (tiếng hô khi ép rượu)chug!; drink!
Câu ví dụ
一気に階段を駆け上がった。
Tôi đã chạy một mạch lên cầu thang.
彼はビールを一気に飲み干した。
Anh ấy đã uống cạn bia trong một hơi.