Từ vựng

一人前 (いちにんまえ, ichininmae) nghĩa là gì?

一人前 (いちにんまえ, ichininmae) trong tiếng Nhật nghĩa là một suất, một phần ăn; người trưởng thành, người đã đến tuổi tự lập; lành nghề, vững tay nghề, đủ tư cách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいちにんまえ
Romajiichininmae
Từ loạidanh từ
いちにんまえ
ichininmae

một suất, một phần ăn; người trưởng thành, người đã đến tuổi tự lập; lành nghề, vững tay nghề, đủ tư cách

  1. 1danh từ một suất, một phần ăn, phần cho một ngườione portion; one serving; one person
  2. 2danh từ · tính từ の · tính từ -na người trưởng thành, người đã đến tuổi tự lậpadult; grown-up; person who has come of age
  3. 3tính từ の · tính từ -na lành nghề, vững tay nghề, đủ tư cáchfully fledged; established; qualified

Còn viết: 一人まえ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.