Từ vựng
ちょっと (chotto) nghĩa là gì?
ちょっと trong tiếng Nhật nghĩa là một chút, hơi.
| Cách đọc | ちょっと |
|---|---|
| Romaji | chotto |
| Từ loại | trạng từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
ちょっとちょっと
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchotto
một chút, hơi
GenkiGenki 3
- 1trạng từ một chút, một tí, hơi hơia little; a bit; slightly
- 2trạng từ một lát, một chốc, tí thôijust a minute; for a moment; briefly
- 3trạng từ khá, tương đối, kha khásomewhat; rather; fairly
- 4trạng từ khó mà, không dễ (đi với phủ định)(not) easily; (not) readily
- 5thán từ này! ê! xin lỗi (gọi ai đó)hey!; come on; excuse me
Câu ví dụ
ちょっと待ってください。
Xin đợi một chút.
今日はちょっと寒いです。
Hôm nay hơi lạnh.