Từ vựng
心 (こころ, kokoro) nghĩa là gì?
心 (こころ, kokoro) trong tiếng Nhật nghĩa là trái tim, tấm lòng, tâm hồn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こころ |
|---|
| Romaji | kokoro |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkokoro
trái tim, tấm lòng, tâm hồn
- 1danh từ tâm, lòng, tinh thầnmind; heart; spirit
- 2danh từ nghĩa ẩn của một câu (câu đố, vế đối)the meaning of a phrase (riddle, etc.)
Câu ví dụ
あの人は心が優しいです。
Người đó có tấm lòng nhân hậu.
母の言葉が心に残っています。
Lời của mẹ vẫn còn đọng lại trong lòng tôi.