Từ vựng

お前 (おまえ, omae) nghĩa là gì?

お前 (おまえ, omae) trong tiếng Nhật nghĩa là mày, cậu, anh; cách gọi thân mật hoặc thô.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおまえ
Romajiomae
Từ loạiđại từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
おまえ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngomae

mày, cậu, anh; cách gọi thân mật hoặc thô

  1. 1đại từ (thân mật, nam giới dùng) mày, cậu, ôngyou
  2. 2danh từ trước mặt, trước bệ (thần linh, bậc quyền quý)before (a god, nobleman, etc.); in front of

Câu ví dụ

  • Đúng như cậu nói.

  • Mày định đi đâu đấy?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.