Ngữ pháp tiếng Nhật
~てある nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~てある nghĩa là được làm sẵn và đang ở trạng thái đó.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | N が + Vて + ある |
| Romaji | tearu |
| Nghĩa | được làm sẵn và đang ở trạng thái đó |
Cách nối
| Cách nối | N が + Vて + ある |
|---|
Cách dùng
Diễn tả kết quả còn lại của một hành động có chủ ý, thường với động từ tha động từ.
- ~てある tập trung vào trạng thái được chuẩn bị do ai đó chủ ý làm.
- So với ~ている mô tả trạng thái hoặc hành động nói chung, ~てある ngầm có mục đích chuẩn bị.
Ví dụ
机の上に資料が置いてあります。
Tài liệu đã được đặt sẵn trên bàn.
会議室はもう予約してあります。
Phòng họp đã được đặt trước rồi.
Lỗi hay gặp
-
Sai窓が開けています。
Đúng窓が開けてあります。
Khi nhấn mạnh ai đó đã chủ ý mở và để nguyên, dùng tha động từ 開ける + てある.
Mẹo khi ôn thi
- てある thường đi với tha động từ và kết quả chuẩn bị còn hiện hữu.