Ngữ pháp tiếng Nhật
~るところだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~るところだ nghĩa là sắp sửa làm ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V (thể từ điển) + ところだ |
| Romaji | ~ ru tokoro da |
| Nghĩa | sắp sửa làm ~ |
Cách dùng
Nói hành động sẽ bắt đầu ngay sau thời điểm nói.
- Vるところだ đặt người nói ngay trước điểm bắt đầu hành động. Vì vậy nó thường đi với これから, 今から hoặc ちょうど.
- Khác ~つもりだ là kế hoạch có thể còn xa, ~るところだ chỉ việc sắp xảy ra ngay. 来年留学するつもりだ tự nhiên, nhưng 来年留学するところだ không tự nhiên nếu chưa ở sát thời điểm lên đường.
Ví dụ
これから会議を始めるところです。
Bây giờ chúng tôi sắp bắt đầu cuộc họp.
今、家を出るところだから、少し待ってください。
Bây giờ tôi sắp ra khỏi nhà nên hãy đợi một chút.
Lỗi hay gặp
-
Sai今、駅に着くつもりです。(đã gần tới ga)
Đúng今、駅に着くところです。
Khi hành động sắp xảy ra ngay, dùng Vるところ. つもり nói ý định, không mô tả vị trí thời gian sát hiện tại.
Mẹo khi ôn thi
- これから/今から + chỗ trống báo hiệu Vるところ.