Ngữ pháp tiếng Nhật
~じゃん nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~じゃん nghĩa là chẳng phải là… sao; đó thôi (khẳng định hoặc nhận xét thân mật).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | V thể thường + じゃん Aい + じゃん Aな(bỏ だ)+ じゃん N(bỏ だ)+ じゃん |
| Romaji | jan |
| Nghĩa | chẳng phải là… sao; đó thôi (khẳng định hoặc nhận xét thân mật) |
Cách nối
| Danh từ | N(bỏ だ)+ じゃん(雨じゃん・本当じゃん) |
|---|---|
| Động từ | V thể thường + じゃん(行くじゃん・行ったじゃん・行かないじゃん) |
| Tính từ -i | Aい + じゃん(いいじゃん・高いじゃん) |
| Tính từ -na | Aな(bỏ だ)+ じゃん(きれいじゃん・静かじゃん) |
Cách dùng
Dùng cuối câu trong hội thoại thân mật để nêu nhận xét, nhắc đối phương nhận ra điều hiển nhiên hoặc khen ngợi tự nhiên (tương đương ~じゃないか xuống giọng).
- 「~じゃん」 là cách nói rút gọn trong khẩu ngữ của 「~じゃないか」 (xuất phát từ phương ngữ vùng Kanto/Yokohama rồi lan rộng ra tiếng Nhật giao tiếp toàn quốc), dùng khi người nói phát hiện hoặc khẳng định một điều hiển nhiên trước mắt: “Chẳng phải là… sao!”, “Thế là ổn rồi còn gì!”.
- Khác với câu hỏi phủ định thật sự, 「~じゃん」 thường đọc xuống giọng hoặc nhấn nhẹ ở cuối câu để biểu thị sự đồng tình, khen ngợi (「いいじゃん!」— Được đấy chứ!) hoặc nhắc lại điều đối phương quên (「昨日言ったじゃん」— Hôm qua tớ đã nói rồi còn gì).
- Không gắn 「だ」 ngay trước 「じゃん」 đối với danh từ và tính từ đuôi な: nói 「雨じゃん」「元気じゃん」, không nói 「×雨だじゃん」.
- CẢNH BÁO NGỮ DỤNG: Đây là khẩu ngữ rất thân mật (register: casual), chỉ dùng với bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp ngang hàng thân thiết. TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng với cấp trên, khách hàng, người lớn tuổi hoặc trong môi trường công sở trang trọng (khi đó phải đổi sang 「~ではないですか」 hoặc trình bày lịch sự bằng 「~ですね」).
Ví dụ
これ、値段のわりにすごくいいじゃん。
Cái này so với giá tiền thì tốt quá còn gì.
ほら、鍵なら机の上にあるじゃん。
Kìa, chìa khóa thì chẳng phải đang ở ngay trên bàn đó sao.
明日の集合時間は九時だって、昨日ちゃんと連絡したじゃん。
Giờ tập trung ngày mai là chín giờ, chẳng phải hôm qua tớ đã nhắn kỹ rồi sao.
Cần nhớ
- Khi lên giọng ở cuối câu, 「~じゃん?」 có thể dùng để hỏi xác nhận nhẹ nhàng với bạn bè, nhưng phổ biến nhất vẫn là xuống giọng để khẳng định.
- Trong văn viết chuẩn, báo chí, email hay bài luận tuyệt đối không dùng 「~じゃん」.
Lỗi hay gặp
-
Sai外を見たら、もう雨だじゃん。
Nhìn ra ngoài thì trời đã mưa rồi còn gì.
Đúng外を見たら、もう雨じゃん。
Danh từ nối trực tiếp với 「じゃん」, không chèn 「だ」 ở giữa (không nói 「雨だじゃん」).
-
Saiこの部屋、広くて静かだじゃん。
Căn phòng này vừa rộng vừa yên tĩnh đấy chứ.
Đúngこの部屋、広くて静かじゃん。
Tính từ đuôi な bỏ 「だ」 rồi mới cộng 「じゃん」 (nói 「静かじゃん」, không nói 「静かだじゃん」).
-
Sai部長、今回の企画書はすごくいいじゃん。
Anh trưởng phòng ơi, bản kế hoạch lần này ngon lành quá còn gì.
Đúng部長、今回の企画書はとても良い内容ですね。
「~じゃん」 là văn nói thân mật, không được dùng khi nhận xét với cấp trên như trưởng phòng (部長); trong công sở phải dùng thể lịch sự 「~ですね」.
Mẹo khi ôn thi
- Trong bài Nghe hiểu (聴解) N3, 「~じゃん」 xuất hiện rất thường xuyên ở hội thoại bạn bè để bày tỏ sự ngạc nhiên nhẹ hoặc nhắc lại thông tin đã biết.
- Ở bài Ngữ pháp câu, chú ý quy tắc bỏ 「だ」 sau danh từ và tính từ đuôi な trước 「じゃん」.