Ngữ pháp tiếng Nhật

~ほど nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~ほど nghĩa là đến mức (mô tả mức độ); hoặc “không gì bằng N” (so sánh phủ định).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcVる + ほど
N + ほど
Nほど ~ ない
Romajihodo
Nghĩađến mức (mô tả mức độ); hoặc “không gì bằng N” (so sánh phủ định)

Cách nối

Mức độ立てない + ほど
So sánh phủ định彼 + ほど + ~ない

Cách dùng

Nêu mức độ của một trạng thái bằng cách so sánh với một ví dụ; dạng 「Nほど…ない」 diễn tả không gì/không ai bằng N.

  • 「~ほど」 nêu MỨC ĐỘ của một trạng thái bằng cách lấy một tình huống cực đoan làm thước đo: “mệt đến mức không đứng nổi”.
  • Dạng 「Nほど~ない」 diễn tả so sánh phủ định: “không ai/không gì bằng N”.
  • Gần 「~くらい/ぐらい」 khi chỉ mức độ, nhưng 「ほど」 trang trọng hơn và hay dùng cho so sánh phủ định.

Ví dụ

  • Tôi mệt đến mức không đứng nổi.

  • Không có ai tốt bụng bằng anh ấy.

  • Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.

Cần nhớ

  • 「Nほど~ない」 rất thường gặp để nói “nhất”: 富士山ほど高い山はない.
  • Có thể chỉ số lượng ước chừng (三日ほど) nhưng nét chính ở N3 là mức độ.

Lỗi hay gặp

  • Sai富士山(ふじさん)ほど高(たか)い山(やま)があります。

    Không có núi nào cao bằng núi Phú Sĩ.

    Đúng富士山(ふじさん)ほど高(たか)い山(やま)はありません。

    Cấu trúc so sánh “không gì bằng” là 「Nほど~ない」, phải dùng phủ định.

  • Sai死(し)ぬほどだ疲(つか)れた。

    Tôi mệt đến chết đi được.

    Đúng死(し)ぬほど疲(つか)れた。

    「ほど」 nối trực tiếp với trạng thái mức độ (死ぬほど疲れた), không chèn 「だ」.

  • Sai今日(きょう)は昨日(きのう)ほど寒(さむ)いです。

    Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.

    Đúng今日(きょう)は昨日(きのう)ほど寒(さむ)くないです。

    「AはBほど」 dùng để so sánh PHỦ ĐỊNH — bắt buộc đuôi ~ない. Muốn nói khẳng định "hôm nay lạnh hơn hôm qua" thì dùng 「今日は昨日より寒いです」.

  • Sai今日(きょう)は昨日(きのう)くらい寒(さむ)くないです。

    Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.

    Đúng今日(きょう)は昨日(きのう)ほど寒(さむ)くないです。

    So sánh phủ định "không ~ bằng" chỉ dùng ほど, không dùng くらい.

Mẹo khi ôn thi

  • 「ほど」 = mức độ (đến mức…); 「Nほど~ない」 = không gì bằng N (so sánh phủ định).

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →