Ngữ pháp tiếng Nhật
~とみると nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~とみると nghĩa là hễ thấy… là (lập tức)….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | 普通形 + とみると N + だ + とみると |
| Romaji | tomiruto |
| Nghĩa | hễ thấy… là (lập tức)… |
Cách nối
| Danh từ | チャンス + だ + とみると |
|---|---|
| Mệnh đề | 隙がある + とみると |
Cách dùng
Nêu hễ nhận ra tình huống A là lập tức hành động B. Vế sau thường là phản ứng nhanh.
- 「~とみると」 = hễ nhận ra/thấy là A thì lập tức B. Nhấn phản ứng NHANH khi phán đoán được tình hình.
- Chủ thể thường là người khác; vế sau là hành động có tính toán.
- Khác 「~とみて」 (dựa trên nhận định mà làm gì): 「とみると」 nhấn tính TỨC THÌ và lặp lại.
Ví dụ
彼は隙があるとみると、すぐに割り込んでくる。
Hễ thấy có sơ hở là anh ta chen ngay vào.
チャンスだとみると、彼女は迷わず手を挙げた。
Hễ thấy là cơ hội, cô ấy giơ tay không chút do dự.
Cần nhớ
- Vế sau là phản ứng nhanh.
- Thường nói về người khác.
Lỗi hay gặp
-
Saiこの問題を数学の視点でとみると、解決策が見える。
Nhìn vấn đề này từ góc độ toán học thì thấy được cách giải quyết.
Đúngこの問題を数学の視点から見ると、解決策が見える。
“Nhìn từ góc độ…” dùng 「~から見ると」; 「とみると」 = hễ nhận ra là A thì lập tức B.
-
Sai隙があるとみると、注意してください。
Hễ thấy có kẽ hở thì hãy chú ý nhé.
Đúng隙があるとみると、彼はすぐ動く。
Vế sau là hành động PHẢN ỨNG của chủ thể, không dùng nhờ vả.
Mẹo khi ôn thi
- 「とみると」 = hễ thấy là A thì lập tức B; khác 「から見ると」 (góc nhìn).