Ngữ pháp tiếng Nhật
~のない~ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~のない~ nghĩa là … không có….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + のない + N |
| Romaji | nonai |
| Nghĩa | … không có… |
Cách nối
| Danh từ (nước) | 水 + のない + 場所 |
|---|---|
| Danh từ (tiếng cười) | 笑い + のない + 人生 |
Cách dùng
Định ngữ phủ định: dùng 「の」 thay 「が」 trong mệnh đề bổ nghĩa danh từ. Văn viết.
- 「AのないB」 = B không có A. Trong mệnh đề bổ nghĩa danh từ, 「が」 có thể thay bằng 「の」 — đây là quy tắc chung của tiếng Nhật, thường thấy ở văn viết.
- Tức 「水がない場所」 = 「水のない場所」; bản 「の」 gọn và văn vẻ hơn.
- Chỉ thay được trong MỆNH ĐỀ BỔ NGHĨA, không thay ở câu chính.
Ví dụ
笑いのない人生はつまらない。
Cuộc đời không có tiếng cười thì thật nhạt nhẽo.
水のない場所では作物が育たない。
Ở nơi không có nước thì cây trồng không lớn được.
Cần nhớ
- Chỉ dùng trong mệnh đề bổ nghĩa.
- 「の」 thay cho 「が」.
Lỗi hay gặp
-
Saiここには水のない。
Ở đây không có nước.
Đúngここには水がない。
「の」 chỉ thay 「が」 trong MỆNH ĐỀ BỔ NGHĨA; ở câu chính vẫn phải dùng 「が」.
-
Sai笑いをない人生はつまらないと思う。
Tôi nghĩ cuộc đời không có tiếng cười thì thật nhạt nhẽo.
Đúng笑いのない人生はつまらないと思う。
Chủ ngữ của 「ない」 dùng 「が」 hoặc 「の」, không dùng 「を」.
Mẹo khi ôn thi
- 「AのないB」 = 「AがないB」; 「の」 thay 「が」 trong mệnh đề bổ nghĩa (văn viết).