Ngữ pháp tiếng Nhật
~あっての~ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~あっての~ nghĩa là có… mới có…; nhờ có… mới tồn tại được.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + あっての + N |
| Romaji | atteno |
| Nghĩa | có… mới có…; nhờ có… mới tồn tại được |
Cách nối
| Danh từ (người) | お客様 + あっての + 商売 |
|---|---|
| Danh từ (nền tảng) | 健康 + あっての + 仕事 |
Cách dùng
Nhấn A là điều kiện KHÔNG THỂ THIẾU để B tồn tại; thường dùng khi bày tỏ sự biết ơn.
- 「AあってのB」 = “có A mới có B”: A là nền tảng thiết yếu, mất A thì B không còn ý nghĩa/không tồn tại.
- Thường đi với lời cảm ơn hoặc nhắc nhở về gốc rễ: 「お客様あっての商売」 (có khách mới có việc buôn bán).
- Hay kết bằng 「~だ/です」 hoặc nối tiếp một mệnh đề nhấn mạnh.
Ví dụ
お客様あっての商売だから、感謝を忘れてはいけない。
Có khách mới có việc buôn bán, nên không được quên lòng biết ơn.
健康あっての仕事だ。無理はしないでほしい。
Có sức khỏe mới có công việc. Mong anh đừng làm quá sức.
Cần nhớ
- Cả hai vế đều là DANH TỪ.
- A là điều kiện thiết yếu, không phải nguyên nhân thông thường.
Lỗi hay gặp
-
Sai努力があっての成功だ。
Có nỗ lực mới có thành công.
Đúng努力あっての成功だ。
「あっての」 nối TRỰC TIẾP danh từ, không thêm 「が」.
-
Sai雨あっての試合が中止になった。
Trận đấu bị hoãn vì mưa.
Đúng雨のため試合が中止になった。
「あっての」 nêu điều kiện THIẾT YẾU để tồn tại, không dùng cho nguyên nhân thông thường.
Mẹo khi ôn thi
- 「AあってのB」 = có A mới có B (nền tảng thiết yếu); nối trực tiếp danh từ.