Kanji

Chữ 麓 (LỘC) nghĩa là gì?

麓 đọc Hán-Việt là LỘC, nghĩa là chân núi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlộc
Âm Onロク
Âm Kunふもと
Số nét19
Bộ thủ chính鹿 (lộc)
lộcÂm On ロクÂm Kun ふもと
19 nét

chân núi

Thứ tự nét · 19 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19

Từ ghép tiêu biểu

  • 麓ふもとchân núi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.