Kanji

Chữ 鷹 (ƯNG) nghĩa là gì?

鷹 đọc Hán-Việt là ƯNG, nghĩa là chim ưng, diều hâu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtưng
Âm Onヨウ、オウ
Âm Kunたか
Số nét24
Bộ thủ chính鳥 (điểu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ưngÂm On ヨウ、オウÂm Kun たか
N1 · ước tính theo khung JLPT24 nét

chim ưng, diều hâu

Mẹo nhớ

Dưới vách 广, chim nhạn 雁 và chim 鳥 hợp thành hình một con CHIM ƯNG đang rình mồi.

Thứ tự nét · 24 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • 23
  • 24

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.