Kanji

Chữ 魁 (KHÔI) nghĩa là gì?

魁 đọc Hán-Việt là KHÔI, nghĩa là đứng đầu, thủ lĩnh; tiên phong.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhôi
Âm Onカイ
Âm Kunさきがけ、かしら
Số nét14
Bộ thủ chính鬼 (quỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khôiÂm On カイÂm Kun さきがけ、かしら
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

đứng đầu, thủ lĩnh; tiên phong

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.