Kanji

Chữ 鬱 (UẤT) nghĩa là gì?

鬱 đọc Hán-Việt là UẤT, nghĩa là u uất, trầm cảm (うつ病); rậm rạp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtuất
Âm Onウツ
Âm Kunうっ.する、ふさ.ぐ、しげ.る
Số nét29
Bộ thủ chính鬯
uấtÂm On ウツÂm Kun うっ.する、ふさ.ぐ、しげ.る
29 nét

u uất, trầm cảm (うつ病); rậm rạp

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.