Kanji
Chữ 鬱 (UẤT) nghĩa là gì?
鬱 đọc Hán-Việt là UẤT, nghĩa là u uất, trầm cảm (うつ病); rậm rạp.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | uất |
|---|
| Âm On | ウツ |
|---|
| Âm Kun | うっ.する、ふさ.ぐ、しげ.る |
|---|
| Số nét | 29 |
|---|
| Bộ thủ chính | 鬯 |
|---|
鬱uấtÂm On ウツÂm Kun うっ.する、ふさ.ぐ、しげ.る
29 nét
u uất, trầm cảm (うつ病); rậm rạp
Thứ tự nét · 29 nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
- 12
- 13
- 14
- 15
- 16
- 17
- 18
- 19
- 20
- 21
- 22
- 23
- 24
- 25
- 26
- 27
- 28
- 29
Từ ghép tiêu biểu
- 憂鬱ゆううつu sầu, trầm uất, buồn chán