Kanji

Chữ 馨 (HINH) nghĩa là gì?

馨 đọc Hán-Việt là HINH, nghĩa là thơm ngát, hương thơm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthinh
Âm Onケイ、キョウ
Âm Kunかお.る、かおり
Số nét20
Bộ thủ chính香 (hương)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hinhÂm On ケイ、キョウÂm Kun かお.る、かおり
N1 · ước tính theo khung JLPT20 nét

thơm ngát, hương thơm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.