Kanji

Chữ 隼 (CHUẨN) nghĩa là gì?

隼 đọc Hán-Việt là CHUẨN, nghĩa là chim cắt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchuẩn
Âm Onシュン、ジュン
Âm Kunはやぶさ
Số nét10
Bộ thủ chính隹 (chuy)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chuẩnÂm On シュン、ジュンÂm Kun はやぶさ
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

chim cắt

Mẹo nhớ

Con chim 隹 lao thẳng như mũi tên chục 十 hướng, đó là CHIM CẮT.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.