Kanji

Chữ 霜 (SƯƠNG) nghĩa là gì?

霜 đọc Hán-Việt là SƯƠNG, nghĩa là sương muối, sương giá.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtsương
Âm Onソウ
Âm Kunしも
Số nét17
Bộ thủ chính雨 (vũ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
sươngÂm On ソウÂm Kun しも
N1 · ước tính theo khung JLPT17 nét

sương muối, sương giá

Mẹo nhớ

Hơi mưa 雨 đọng trên cây 木 trước mắt 目, sáng ra đóng thành SƯƠNG MUỐI.

Thứ tự nét · 17 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17

Từ ghép tiêu biểu

  • 霜しもsương giá

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.