Kanji

Chữ 雄 (HÙNG) nghĩa là gì?

雄 đọc Hán-Việt là HÙNG, nghĩa là đực, trống; anh hùng, hùng mạnh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthùng
Âm Onユウ
Âm Kunお-、おす、おん
Số nét12
Bộ thủ chính隹 (chuy)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hùngÂm On ユウÂm Kun お-、おす、おん
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

đực, trống; anh hùng, hùng mạnh

Mẹo nhớ

Con chim 隹 gồng khuỷu 厶 ưỡn ngực oai phong, giống ĐỰC, dáng ANH HÙNG.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 雄おすcon đực
  • 英雄えいゆうanh hùng, vĩ nhân

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.