Kanji

Chữ 隔 (CÁCH) nghĩa là gì?

隔 đọc Hán-Việt là CÁCH, nghĩa là ngăn cách, cách biệt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcách
Âm Onカク
Âm Kunへだ.てる、へだ.たる
Số nét13
Bộ thủ chính阜 (phụ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cáchÂm On カクÂm Kun へだ.てる、へだ.たる
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

ngăn cách, cách biệt

Mẹo nhớ

Bờ đất ⻖ dựng chiếc vạc 鬲 chắn ngang, khiến hai bên NGĂN CÁCH.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 間隔かんかくkhoảng cách, khoảng thời gian
  • 隔週かくしゅうcách tuần, hai tuần một lần
  • 隔たるへだたるcách xa, bị ngăn cách
  • 隔てるへだてるngăn cách, phân chia

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.