Từ vựng

隔てる (へだてる, hedateru) nghĩa là gì?

隔てる (へだてる, hedateru) trong tiếng Nhật nghĩa là ngăn cách, phân chia.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへだてる
Romajihedateru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
へだてる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghedateru

ngăn cách, phân chia

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ ngăn cách, chia cắt (bằng khoảng cách, thời gian), tách riêng, ngăn phòngto separate (by distance, time, etc.); to isolate; to partition
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ đặt xen vào giữa, có… ở giữato interpose; to have between
  3. 3động từ nhóm 2 · tha động từ làm xa cách, khiến sinh khoảng cách tình cảmto alienate; to estrange

Câu ví dụ

  • Tôi đã dùng rèm ngăn cách căn phòng.

  • Con sông ngăn cách hai thị trấn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.