Từ vựng

隔たる (へだたる, hedataru) nghĩa là gì?

隔たる (へだたる, hedataru) trong tiếng Nhật nghĩa là cách xa, bị ngăn cách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへだたる
Romajihedataru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
へだたる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghedataru

cách xa, bị ngăn cách

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to be distant

Câu ví dụ

  • Ý kiến của hai người cách biệt nhau rất lớn.

  • Tôi sống ở nơi cách xa quê hương rất nhiều.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.