Kanji

Chữ 隆 (LONG) nghĩa là gì?

隆 đọc Hán-Việt là LONG, nghĩa là hưng thịnh, cao lớn; gồ lên.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlong
Âm Onリュウ
Số nét11
Bộ thủ chính阜 (phụ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
longÂm On リュウ
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

hưng thịnh, cao lớn; gồ lên

Mẹo nhớ

Trên gò ⻖, mầm sống 生 vươn lên qua bước 夂, thế đất nhô cao và HƯNG THỊNH.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.