Kanji
Chữ 阻 (TRỞ) nghĩa là gì?
阻 đọc Hán-Việt là TRỞ, nghĩa là ngăn trở, cản trở.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | trở |
|---|
| Âm On | ソ |
|---|
| Âm Kun | はば.む |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Bộ thủ chính | 阜 (phụ) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
阻trởÂm On ソÂm Kun はば.む
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét
ngăn trở, cản trở
Mẹo nhớ
Bờ đất ⻖ và hàng rào 且 chắn ngang đường — nhớ NGĂN TRỞ, CẢN TRỞ.
Từ ghép tiêu biểu
- 阻むはばむngăn cản, cản trở, chống lại
- 阻止そしngăn chặn, cản trở