Kanji

Chữ 阻 (TRỞ) nghĩa là gì?

阻 đọc Hán-Việt là TRỞ, nghĩa là ngăn trở, cản trở.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrở
Âm Onソ
Âm Kunはば.む
Số nét8
Bộ thủ chính阜 (phụ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
trởÂm On ソÂm Kun はば.む
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

ngăn trở, cản trở

Mẹo nhớ

Bờ đất ⻖ và hàng rào 且 chắn ngang đường — nhớ NGĂN TRỞ, CẢN TRỞ.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 阻むはばむngăn cản, cản trở, chống lại
  • 阻止そしngăn chặn, cản trở

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.