Từ vựng
阻む (はばむ, habamu) nghĩa là gì?
阻む (はばむ, habamu) trong tiếng Nhật nghĩa là ngăn cản, cản trở, chống lại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はばむ |
|---|
| Romaji | habamu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghabamu
ngăn cản, cản trở, chống lại
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ to keep someone from doing; to stop; to prevent
Câu ví dụ
大雪が登山隊の前進を阻んだ。
Tuyết lớn đã ngăn cản bước tiến của đoàn leo núi.
資金不足が計画の実現を阻んでいる。
Sự thiếu vốn đang cản trở việc thực hiện kế hoạch.