Từ vựng

阻む (はばむ, habamu) nghĩa là gì?

阻む (はばむ, habamu) trong tiếng Nhật nghĩa là ngăn cản, cản trở, chống lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはばむ
Romajihabamu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はばむ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghabamu

ngăn cản, cản trở, chống lại

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to keep someone from doing; to stop; to prevent

Câu ví dụ

  • Tuyết lớn đã ngăn cản bước tiến của đoàn leo núi.

  • Sự thiếu vốn đang cản trở việc thực hiện kế hoạch.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.