Kanji

Chữ 阿 (A) nghĩa là gì?

阿 đọc Hán-Việt là A, nghĩa là nịnh nọt, a dua; góc, xó.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việta
Âm Onア、オ
Âm Kunおもね.る、くま
Số nét8
Bộ thủ chính阜 (phụ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
aÂm On ア、オÂm Kun おもね.る、くま
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

nịnh nọt, a dua; góc, xó

Mẹo nhớ

Nép vào góc gò đất ⻖, mở miệng 口 với một 一 nét móc 亅 nói lời làm vừa lòng, ấy là A DUA.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.