Kanji

Chữ 采 (THÁI) nghĩa là gì?

采 đọc Hán-Việt là THÁI, nghĩa là hái, chọn; dáng vẻ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthái
Âm Onサイ
Âm Kunと.る、いろどり
Số nét8
Bộ thủ chính釆 (biện)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tháiÂm On サイÂm Kun と.る、いろどり
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

hái, chọn; dáng vẻ

Mẹo nhớ

Bàn tay 爪 vươn xuống cây 木 để HÁI và CHỌN quả đẹp nhất.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.