Kanji

Chữ 醸 (NHƯỠNG) nghĩa là gì?

醸 đọc Hán-Việt là NHƯỠNG, nghĩa là ủ rượu, lên men; gây nên.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnhưỡng
Âm Onジョウ
Âm Kunかも.す
Số nét20
Bộ thủ chính酉 (dậu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
nhưỡngÂm On ジョウÂm Kun かも.す
N1 · ước tính theo khung JLPT20 nét

ủ rượu, lên men; gây nên

Mẹo nhớ

Rượu 酉 được ủ dưới nhiều lớp 㐮 thật lâu — nhớ Ủ, LÊN MEN và GÂY NÊN.

Thứ tự nét · 20 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19
  • 20

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.