Kanji

Chữ 醒 (TỈNH) nghĩa là gì?

醒 đọc Hán-Việt là TỈNH, nghĩa là tỉnh (giấc, rượu); tỉnh ngộ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttỉnh
Âm Onセイ
Âm Kunさ.ます、さ.める
Số nét16
Bộ thủ chính酉 (dậu)
tỉnhÂm On セイÂm Kun さ.ます、さ.める
16 nét

tỉnh (giấc, rượu); tỉnh ngộ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.