Kanji

Chữ 郁 (ÚC) nghĩa là gì?

郁 đọc Hán-Việt là ÚC, nghĩa là thơm ngát; văn vẻ rực rỡ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtúc
Âm Onイク
Số nét9
Bộ thủ chính邑 (ấp)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
úcÂm On イク
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

thơm ngát; văn vẻ rực rỡ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.