Kanji

Chữ 辰 (THẦN) nghĩa là gì?

辰 đọc Hán-Việt là THẦN, THÌN, nghĩa là Thìn (chi thứ 5); rồng, tinh tú.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthần, thìn
Âm Onシン、ジン
Âm Kunたつ
Số nét7
Bộ thủ chính辰 (thần)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thần, thìnÂm On シン、ジンÂm Kun たつ
N1 · ước tính theo khung JLPT7 nét

Thìn (chi thứ 5); rồng, tinh tú

Mẹo nhớ

Hình con vật cổ vươn mình ra dưới sườn núi 厂 tượng trưng cho chi THÌN.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.