Kanji

Chữ 逮 (ĐÃI) nghĩa là gì?

逮 đọc Hán-Việt là ĐÃI, nghĩa là bắt giữ, truy bắt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđãi
Âm Onタイ
Số nét11
Bộ thủ chính辵 (sước)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đãiÂm On タイ
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

bắt giữ, truy bắt

Mẹo nhớ

Đuổi đi 辶 tới khi túm được cái đuôi 隶 kẻ chạy trốn để BẮT GIỮ.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 逮捕たいほsự bắt giữ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.