Kanji

Chữ 逝 (THỆ) nghĩa là gì?

逝 đọc Hán-Việt là THỆ, nghĩa là qua đời, mất.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthệ
Âm Onセイ
Âm Kunゆ.く、い.く
Số nét10
Bộ thủ chính辵 (sước)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thệÂm On セイÂm Kun ゆ.く、い.く
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

qua đời, mất

Mẹo nhớ

Bước đi 辶 một mạch như cành bị rìu 斤 chặt gãy, ấy là QUA ĐỜI.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.