Kanji

Chữ 逓 (ĐỆ) nghĩa là gì?

逓 đọc Hán-Việt là ĐỆ, nghĩa là chuyển tiếp, luân chuyển.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđệ
Âm Onテイ
Âm Kunかわ.る、たがいに
Số nét10
Bộ thủ chính辵 (sước)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
đệÂm On テイÂm Kun かわ.る、たがいに
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

chuyển tiếp, luân chuyển

Mẹo nhớ

Người đi 辶 trao lá thư gói trong khăn 巾 cho người kế tiếp để CHUYỂN TIẾP.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.