Kanji

Chữ 逐 (TRỤC) nghĩa là gì?

逐 đọc Hán-Việt là TRỤC, nghĩa là đuổi, xua đuổi; từng cái.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrục
Âm Onチク
Số nét10
Bộ thủ chính辵 (sước)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
trụcÂm On チク
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

đuổi, xua đuổi; từng cái

Mẹo nhớ

Cất bước đi 辶 rượt theo con lợn 豕 sổng chuồng để XUA ĐUỔI nó về.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.