Kanji

Chữ 赴 (PHÓ) nghĩa là gì?

赴 đọc Hán-Việt là PHÓ, nghĩa là đi tới, hướng về.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphó
Âm Onフ
Âm Kunおもむ.く
Số nét9
Bộ thủ chính走 (tẩu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phóÂm On フÂm Kun おもむ.く
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

đi tới, hướng về

Mẹo nhớ

Nghe xong quẻ bói 卜, người liền chạy 走 ĐI TỚI nơi cần đến.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 赴くおもむくđi đến, tiến về; tuân theo, chuyển sang
  • 赴任ふにんđến nơi nhận nhiệm vụ mới

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.